Đệm chống va chữ A (Lambda fender)

Đệm chống va chữ A (lambda fender)

Mô tả

Lambda_Draw

KÍCH THƯỚC CHÍNH (PRINCIPAL DIMENSIONS)

Kiểu

model

H

mm

W

mm

V

mm

E

mm

F

mm

T

mm

CXD

mm

Kích cở bulong

Bolt size

ATS 250 250 500 400 162 164 21 32×64 M28
ATS 300 300 600 480 195 225 24 35×70 M30
ATS 400 400 800 640 260 300 30 41×82 M36
ATS 500 500 1000 800 324 375 33 47×94 M42
ATS 600 600 1200 960 390 450 36 50×100 M48
ATS 800 800 1500 1300 520 600 45 68×136 M64
ATS 1000 1000 1800 1550 648 730 60 68×136 M64

 

 

L

1m

1.5m 2m 2.5m 3m

3.5m

Kiểu

model

R

mm

NXS

mm

R

mm

NXS

mm

R

mm

NXS

mm

R

mm

NXS

mm

R

mm

NXS

mm

R

mm

NXS

Mm

ATS 250 120 1×840 120 2×670 120 2×920 120 2×1170 115 3×950 140 3×1100
ATS 300 130 1×830 125 2×670 130 2×915 125 2×1170 135 3×940 130 3×1110
ATS 400 150 1×900 150 2×700 155 3×630 150 3×800 150 4×750 150 5×680
ATS 500 175 1×900 175 2×700 180 3×630 175 3×800 175 4×725
ATS 600 200 1×900 200 2×700 205 3×630 200 3×800 200 4×725
ATS 800 250 1×900 250 2×700 225 3×630 250 3×800 250 4×725

 

BẢNG TÍNH NĂNG ĐỆM : 1 met (PERFORMANCE TABLE)

Mức

Grade

Độ biến dạng  ATS 60

Designed deflection

Độ biến dạng  ATS 65

Designed deflection

Độ biến dạng  ATS 70

Designed deflection

Chiều cao

Height

Phản lực      Reaction force Năng lượng hấp thụ Energy absorption Phản lực      Reaction force Năng lượng hấp thụ Energy absorption Phản lực     Reaction force

Năng lượng hấp thụ Energy absorption

kN

kN-m kN kN -m kN

kN -m

H250 215 19.7 190 16.1 141 11.9
H300 257 25.8 227 22.6 168 17.1
H400 338 45 298 39.7 228 30.6
H500 424 72 371 62.5 280 46.4
H600 510 109 447 89 335 66.7
H800 676 181 592 160 447 121

 

Công trình tiêu biểu: Công Trình Đệm Chống Va Cảng Saigon Petro